Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Danilkin

Rotor VolgogradHậu vệRUS
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Egor Danilkin là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—9874300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 743 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Egor Danilkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-09000013/601/3—7,07
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-2900000019/3827/11—5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201519150 nghìn €
28/08/201520300 nghìn €
05/01/201620300 nghìn €
24/05/201620300 nghìn €
01/12/201621200 nghìn €
31/05/201721150 nghìn €
05/06/201822200 nghìn €
14/10/201823250 nghìn €
19/12/201823350 nghìn €
13/06/201923400 nghìn €
22/12/201924550 nghìn €
07/04/202024450 nghìn €
28/06/202024500 nghìn €
28/12/202025900 nghìn €
01/06/2021251,2 triệu €
28/12/2021261,2 triệu €
01/06/202226800 nghìn €
20/11/202227500 nghìn €
18/06/202327350 nghìn €
29/11/202328400 nghìn €
13/06/202428600 nghìn €
03/12/202429750 nghìn €
01/06/202529700 nghìn €
17/09/202530600 nghìn €
02/12/202530500 nghìn €
24/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Torpedo MoscowRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2024Akron TogliattiTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2023Volga Nizhny NovgorodAkron TogliattiChuyển nhượng—
07/02/2023KhimkiVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
31/12/2017—KhimkiChuyển nhượng—
30/06/2017Dynamo Moscow U20Free playerTrở lại—
30/06/2016Dinamo Moscow YouthDynamo Moscow U20Chuyển nhượng—
31/12/2012Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
31/07/2010SShOR KhimkiAkademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—
31/12/2007Akademia Lokomotiv Moskau U17SShOR KhimkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com