
Egor Danilkin là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
743Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 743 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 743 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/38 | 2 | 7/11 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/08/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/05/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/12/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/09/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Torpedo Moscow | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Akron Togliatti | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Volga Nizhny Novgorod | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Khimki | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | — | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Moscow U20 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | SShOR Khimki | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | SShOR Khimki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực61