
Denis Fomin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.
Tiểu sử Denis Fomin
Denis Fomin là hậu vệ 30 tuổi, quốc tịch Russia, hiện thi đấu cho SKA Khabarovsk. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Fomin đã ra sân 7 trận với tổng 513 phút, gồm 5 trận tại Russian First League và 2 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2022. Ngày 29/07/2026, Fomin chuyển từ Rotor Volgograd đến SKA Khabarovsk, hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 377 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 377 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Rotor Volgograd | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chernomorets Novorossijsk | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | SKA Khabarovsk | Chernomorets Novorossijsk | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Tekstilshchik Ivanovo | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Ural Yekaterinburg | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Tekstilshchik Ivanovo | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | Ural Yekaterinburg | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | FK Tambov-M | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 02/07/2016 | Ural Yekaterinburg | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Tekstilshchik Ivanovo | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 25/02/2016 | Ural Yekaterinburg | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2015 | Tekstilshchik Ivanovo | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Tekstilshchik Ivanovo II | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |