Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Said Aliev

Rotor VolgogradTiền đạoRUS
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Said Aliev là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Tiểu sử Said Aliev

Said Aliev là tiền đạo của câu lạc bộ Rotor Volgograd, mang quốc tịch Nga và sinh ngày 03/12/1998, hiện 27 tuổi. Anh cao 180 cm, nặng 65 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 13 trận ra sân với 1 bàn thắng, gồm 12 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 15/01/2026 ghi nhận việc hết hạn mượn từ Chernomorets Novorossijsk sang Rotor Volgograd, với phí 55 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
660Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
660Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—12861411000——20—
Cúp Nga2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 614 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Said Aliev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-090012118/905/14V7,30
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-227001101/202/8—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20192075 nghìn €
09/09/201920225 nghìn €
22/12/201921300 nghìn €
28/06/202021300 nghìn €
28/12/202022250 nghìn €
02/12/202123350 nghìn €
12/06/202223375 nghìn €
07/12/202224400 nghìn €
18/06/202324350 nghìn €
29/11/202324450 nghìn €
13/06/202425400 nghìn €
03/12/202426350 nghìn €
01/06/202526300 nghìn €
02/12/202527400 nghìn €
24/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Chernomorets NovorossijskRotor VolgogradHết hạn mượn 0.055M €55 nghìn €
30/06/2025Neftekhimik NizhnekamskChernomorets NovorossijskHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
30/06/2024SKA KhabarovskNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
24/07/2022FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaSKA KhabarovskChuyển nhượng—
15/07/2021Sparta-Krymteplitsa MolodezhnoeFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
10/03/2021FK Tambov-MSparta-Krymteplitsa MolodezhnoeChuyển nhượng Free—
19/02/2021Veles MoscowFK Tambov-MChuyển nhượng Free—
02/09/2020FC Pari Nizhniy NovgorodVeles MoscowChuyển nhượng—
10/01/2020Luch VladivostokFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
04/07/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Luch VladivostokChuyển nhượng Free—
29/06/2019Legion DynamoAnzhi Makhachkala II (-2022)Cho mượn—
21/02/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Legion DynamoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com