
Sergey Makarov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Chelyabinsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 742 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 742 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Cúp Nga | @ Dinamo Barnaul | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/28 | 1 | 2/5 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 14/06/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/11/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 29/05/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rotor Volgograd | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Alania Vladikavkaz | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Akron Togliatti | Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rotor Volgograd | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Isloch Minsk | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Free player | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | SKA Khabarovsk | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Anorthosis Famagusta FC | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lokomotiv Moscow Youth | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Minsk | Lokomotiv Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Lokomotiv Moscow Youth | FC Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực53