Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolay Pokidyshev

Rotor VolgogradHậu vệRUS
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Nikolay Pokidyshev là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
966Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—121087610000——10—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 876 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolay Pokidyshev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-0900011017/2836/9—6,91
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-2900000016/3009/19—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20182175 nghìn €
14/10/201821150 nghìn €
19/12/201821200 nghìn €
13/06/201921400 nghìn €
22/12/201922450 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
28/06/202023350 nghìn €
28/12/202023300 nghìn €
23/05/202123250 nghìn €
02/12/202124275 nghìn €
12/06/202224275 nghìn €
07/12/202225325 nghìn €
18/06/202326400 nghìn €
29/11/202326450 nghìn €
13/06/202426450 nghìn €
03/12/202427500 nghìn €
01/06/202527600 nghìn €
02/12/202528600 nghìn €
24/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com