
Aleksandr Khokhlachev
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Aleksandr Khokhlachev là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.
Tiểu sử Aleksandr Khokhlachev
Aleksandr Khokhlachev là tiền đạo người Nga, 29 tuổi, thi đấu cho Rotor Volgograd. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Khokhlachev đã ra sân 11 trận với tổng 320 phút, gồm 10 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 260 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 260 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/11/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.