
Arshak Koryan là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo SKA Khabarovsk.
Tiểu sử Arshak Koryan
Arshak Koryan là tiền đạo 31 tuổi người Armenia, hiện khoác áo SKA Khabarovsk. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận ra sân với 389 phút thi đấu và 3 bàn thắng, trong đó 2 bàn tại Russian First League và 1 bàn tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất là từ Rodina Moscow sang SKA Khabarovsk vào ngày 12/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
151Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 370 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 370 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Rodina Moscow | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2025 | Free player | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Torpedo Moscow | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2024 | Khimki | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alania Vladikavkaz | Khimki | Cho mượn | — |
| 18/08/2022 | Khimki | Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Orenburg | Khimki | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Khimki | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lokomotiv Moscow | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Khimki | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Lokomotiv Moscow | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Vitesse Arnhem | Lokomotiv Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitesse U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Lokomotiv Moscow Youth | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Akademia Lokomotiv Moskau U17 | Lokomotiv Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |