
Teodoro Arce là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 4 | 2 | 167 | 0 | 0 | 2 | 8 | 1 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/36 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | V | 6,28 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 2/3 | — | 6,83 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Rodina Moscow | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | General Caballero JLM | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olimpia Asuncion | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | General Caballero JLM | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Olimpia Asuncion | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Olimpia U23 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olimpia Asuncion U19 | Club Olimpia U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực38