Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Korotkov

Ural YekaterinburgHậu vệRUS
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Aleksandr Korotkov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
976Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—131197600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 976 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Korotkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-045001005/1402/3—7,10
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-2730000112/1977/9—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/20181850 nghìn €
19/12/20181850 nghìn €
13/06/20191950 nghìn €
22/12/201919150 nghìn €
28/06/202020150 nghìn €
28/12/202020175 nghìn €
27/06/202121150 nghìn €
06/12/202121225 nghìn €
29/05/202222275 nghìn €
07/12/202222250 nghìn €
18/06/202323200 nghìn €
29/11/202323350 nghìn €
13/06/202424450 nghìn €
03/12/202424350 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
02/12/202525400 nghìn €
24/05/202626400 nghìn €
22/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rotor VolgogradUral YekaterinburgChuyển nhượng—
01/07/2025TyumenRotor VolgogradChuyển nhượng—
23/01/2025Alania VladikavkazTyumenChuyển nhượng—
20/01/2025Arsenal TulaAlania VladikavkazCho mượn—
02/07/2023Alania VladikavkazArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2022Rodina MoscowAlania VladikavkazHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
29/06/2022Veles MoscowRodina MoscowCho mượn—
30/06/2021Rodina MoscowVeles MoscowChuyển nhượng—
28/08/2019Zenit St.Petersburg YouthRodina MoscowChuyển nhượng—
19/02/2018Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com