Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Davidyan

Arsenal TulaTiền vệARM
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

David Davidyan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10648300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 483 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Davidyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-245001014/401/6—6,00
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IrelandB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/201820150 nghìn €
11/12/201820125 nghìn €
06/06/201921125 nghìn €
08/12/201921150 nghìn €
30/08/202022150 nghìn €
16/12/202023300 nghìn €
29/05/202123300 nghìn €
28/12/202124300 nghìn €
01/06/202224250 nghìn €
29/12/202225250 nghìn €
22/06/202325250 nghìn €
13/12/202326250 nghìn €
06/06/202426250 nghìn €
04/12/202426250 nghìn €
11/06/202527225 nghìn €
02/12/202527275 nghìn €
24/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Rotor VolgogradArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2025FC PyunikRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2023KhimkiFC PyunikChuyển nhượng—
29/06/2023FC PyunikKhimkiCho mượn—
30/06/2022KhimkiFC PyunikChuyển nhượng—
07/08/2021AlashkertKhimkiChuyển nhượng—
12/08/2020Ararat YerevanAlashkertChuyển nhượng—
17/07/2019Ararat-Armenia FCArarat YerevanChuyển nhượng Free—
16/07/2018Ararat Moskow (-2020)Ararat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/06/2017Nosta NovotroitskArarat Moskow (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Nizhny Novgorod IINosta NovotroitskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy67
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com