
David Davidyan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Arsenal Tula.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 483 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 483 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ireland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hungary | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rotor Volgograd | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Pyunik | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Khimki | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Pyunik | Khimki | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Khimki | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Alashkert | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Ararat Yerevan | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Ararat-Armenia FC | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2018 | Ararat Moskow (-2020) | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nosta Novotroitsk | Ararat Moskow (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nizhny Novgorod II | Nosta Novotroitsk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy67
- Sức mạnh41
- Thể lực32