
Abu-Said Eldarushev
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Abu-Said Eldarushev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.021Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 12 | 977 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 977 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/14 | 0 | 6/14 | — | 6,43 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 4/13 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/09/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/09/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Baltika Kaliningrad | Rotor Volgograd | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2026 | Rotor Volgograd | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Baltika Kaliningrad | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Maxline Vitebsk | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 26/07/2025 | Baltika Kaliningrad | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Akron Togliatti | Baltika Kaliningrad | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2022 | Alania Vladikavkaz | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Legion Dynamo | Alania Vladikavkaz | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Anzhi Makhachkala | Legion Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Anzhi U19 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Chuyển nhượng | — |