Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anatoliy Makaro

FC LeningradetsTiền vệBLR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Anatoliy Makaro là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Leningradets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
541Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—7442400000——00—
Cúp Nga2026-2027—2111710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 424 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202125250 nghìn €
30/11/202125200 nghìn €
16/06/202226200 nghìn €
29/11/202226200 nghìn €
10/07/202327150 nghìn €
19/09/202327200 nghìn €
29/11/202327275 nghìn €
13/06/202428350 nghìn €
03/12/202428300 nghìn €
01/06/202529225 nghìn €
02/12/202529175 nghìn €
24/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Rotor VolgogradFC LeningradetsChuyển nhượng—
30/06/2025FC SochiRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2024Arsenal TulaFC SochiChuyển nhượng—
24/07/2023FC Torpedo ZhodinoArsenal TulaChuyển nhượng—
13/01/2021FK Smolevichi (- 2021)FC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
29/01/2019Kommunalnik SlonimFK Smolevichi (- 2021)Chuyển nhượng—
28/02/2018Torpedo-BelAZ Zhodino IIKommunalnik SlonimChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com