Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Kaynov

Ural YekaterinburgHậu vệRUS
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Maksim Kaynov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10120010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 200 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Kaynov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-0900053015/2922/5—6,60
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202220250 nghìn €
11/09/202220300 nghìn €
07/12/202220350 nghìn €
18/06/202321400 nghìn €
29/11/202321550 nghìn €
13/06/202422700 nghìn €
03/12/202422800 nghìn €
01/06/2025231,0 triệu €
02/12/2025231,0 triệu €
24/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026FC SochiUral YekaterinburgChuyển nhượng—
29/06/2026Rotor VolgogradFC SochiCho mượn—
19/08/2025FC SochiRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2025Arsenal TulaFC SochiHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2025FC SochiArsenal TulaCho mượn—
21/01/2025Arsenal TulaFC SochiChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
28/02/2022Arsenal Tula IIArsenal TulaChuyển nhượng—
13/02/2021Master-Saturn EgorjevskArsenal Tula IIChuyển nhượng—
31/07/2020Master-Saturn Egorjevsk U17Master-Saturn EgorjevskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com