Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomislav Dadic

Novi PazarHậu vệCRO
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tomislav Dadic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
744Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—987440023078%59%416,47

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/301 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/29 (31%)
Chuyền dài chính xác
27/66 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/62 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomislav Dadic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2900000123/2813/6—6,58
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2890200336/4523/5Đ6,88
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1900010025/3928/12—5,96
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0700000016/1736/11V6,67
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-1900010433/3615/8—7,83
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-1900000032/4512/4—6,04
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0900010115/2545/6V6,44
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-2900000048/5412/4—6,39
02/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-445000007/1203/6—5,42
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20212325 nghìn €
29/12/20212425 nghìn €
13/06/20222475 nghìn €
27/11/202224225 nghìn €
01/06/202325250 nghìn €
18/12/202326250 nghìn €
09/06/202426350 nghìn €
26/12/202427400 nghìn €
11/06/202527400 nghìn €
10/12/202527400 nghìn €
24/03/202628300 nghìn €
24/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Rotor VolgogradNovi PazarChuyển nhượng—
12/02/2026Radnicki 1923 KragujevacRotor VolgogradChuyển nhượng—
18/01/2024NK Siroki BrijegRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
30/06/2023HŠK PosušjeNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
30/06/2022NK SolinHŠK PosušjeChuyển nhượng—
08/08/2021NK DugopoljeNK SolinChuyển nhượng—
02/08/2018NK HrvaceNK DugopoljeChuyển nhượng—
18/02/2018NK Osijek IINK HrvaceChuyển nhượng—
13/07/2017NK DugopoljeNK Osijek IIChuyển nhượng—
29/06/2017NK HrvaceNK DugopoljeCho mượn—
18/08/2016NK DugopoljeNK HrvaceChuyển nhượng—
30/06/2015NK Dugopolje U19NK DugopoljeChuyển nhượng—
30/06/2014NK Dugopolje U17NK Dugopolje U19Chuyển nhượng—
23/08/2012RNK Split YouthNK Dugopolje U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com