- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng5 – 0
Sân Central Stadium, Novorossiysk · Trọng tài: Mikhail Cheremnykh · Nhiều mây 15°C · cập nhật
Rotor Volgograd thắng 4-1 ngay trên sân của Chernomorets Novorossijsk.
Chernomorets Novorossijsk vs Rotor Volgograd 1-4 — Hạng 2 Nga 29/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 0Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc1
- 48Tấn công nguy hiểm80
- 107Tấn công125
- 5Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Rotor Volgograd kiểm soát bóng 58%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Chernomorets Novorossijsk · HLV Denis Popov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 73 | Mikhail Shtepa | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Zaurbek Pliev © | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Grigoriy Zhilkin | Hậu vệ | 0.0 |
| 91 | Kirill Suslov | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Zaur Saidovich Tarba | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ilya Zhigulev | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Igor Konovalov | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Kirill Morozov | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Oleg Nikolaev | Tiền đạo | 0.0 |
| 44 | Ilya Kukharchuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 98 | Aleksandr Khubulov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Daniil Antsiperov | Tiền đạo |
| 7 | Anton Antonov | Tiền vệ |
| 21 | Nikita Chistyakov | Hậu vệ |
| 29 | Timofey Gordiyuk | Không rõ |
| 33 | Maksim Khalilov | Không rõ |
| 88 | Zikrula Magomedov | Tiền vệ |
| 23 | Maksim Matyusha | Thủ môn |
| 19 | Kirill Pomeshkin | Tiền vệ |
| 14 | Dmitry Sidorenko | Không rõ |
| 90 | Ivan Sutugin | Tiền vệ |
| 59 | Maksim Syshchenko | Hậu vệ |
| 81 | Evgeniy Tonevitskiy | Hậu vệ |
Rotor Volgograd · HLV Dmitriy Parfenov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Chagrov | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Aleksandr Kleshchenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Gleb Shilnikov | Hậu vệ | 0.0 |
| 80 | Vyacheslav Bardybakhin | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Nikolay Pokidyshev | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Aleksandr Troshechkin | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Sergey Makarov © | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Maksim Kaynov | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Yaroslav Arbuzov | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ilya Safronov | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Abu-Said Eldarushev | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Batyr Umirov | Thủ môn |
| 50 | Vladimir Sugrobov | Thủ môn |
| 10 | Artem Simonyan | Tiền vệ |
| 69 | Ilya Rodionov | Tiền vệ |
| 8 | Anatoliy Makaro | Tiền vệ |
| 2 | Aleksandr Korotkov | Hậu vệ |
| 34 | Maksim Khramtsov | Hậu vệ |
| 9 | David Davidyan | Tiền vệ |
| 15 | Egor Danilkin | Hậu vệ |
| 44 | Tomislav Dadic | Hậu vệ |
| 22 | Said Aliev | Tiền đạo |
| 73 | Imran Aznaurov | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Chernomorets Novorossijsk vs Rotor Volgograd đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Chernomorets Novorossijsk vs Rotor Volgograd thuộc Hạng 2 Nga, Vòng 26 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 29/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Central Stadium (Novorossiysk).
- Kết quả Chernomorets Novorossijsk vs Rotor Volgograd là bao nhiêu?
- Rotor Volgograd thắng Chernomorets Novorossijsk 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Chernomorets Novorossijsk vs Rotor Volgograd?
- Chernomorets Novorossijsk ra sân với sơ đồ 4-4-2, Rotor Volgograd dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:12 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

