- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân NACK5 Stadium Omiya, Saitama · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
Kataller Toyama thắng 3-0 ngay trên sân của RB Omiya Ardija.
RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama 0-3 — J2 Nhật Bản 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 49' 🟨 Sho Fuseya
- 60' 🔁 Yuto Kunitakethay Kim Tae-won
- 61' 🔁 Kiyoshiro Tsuboithay Manato Furukawa
- 🔁 Kenyu Sugimotothay Carlinhos Junior 61'
- 🔁 Caprinithay Sunao Kidera 61'
- 61' 🔁 Keijiro Ogawathay Tsubasa Yoshihira
-
63'
0 - 1 ⚽ Kiyoshiro Tsuboikiến tạo: Keijiro Ogawa -
64'
0 - 2 ⚽ Sho Fuseyakiến tạo: Kiyoshiro Tsuboi - 🔁 Yuta Toyokawathay Yuzuki Kobayashi 68'
- 🔁 Kota Nakayamathay Matthew Edward 68'
- 🟨 Yuta Toyokawa 71'
- 🔁 Hajime Hidakathay Ota Yamamoto 78'
- 81' 🔁 Shun Mizoguchithay Shimpei Nishiya
- 88' 🔁 Junya Imasethay Genta Takenaka
-
91+1'
0 - 3 ⚽ Yuto Kunitakekiến tạo: Shun Mizoguchi - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 6Sút trúng đích6
- 6Sút không trúng đích8
- 12Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc3
- 82Tấn công nguy hiểm46
- 142Tấn công84
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija ép sân · cột hướng xuống: Kataller Toyama ép sân. RB Omiya Ardija kiểm soát thế trận 64% thời gian, Kataller Toyama 32%.
RB Omiya ArdijaKataller Toyama| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
RB Omiya Ardija · HLV Narcís Pelach
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 5.8 |
| 5 | Gabriel Costa França © | Hậu vệ | 6.3 |
| 44 | Sunao Kidera | Hậu vệ | 6.2 |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ | 6.1 |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ | 5.9 |
| 18 | Ota Yamamoto | Tiền vệ | 5.5 |
| 47 | Matthew Edward | Tiền vệ | 5.6 |
| 9 | Carlinhos Junior | Tiền đạo | 6.3 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền đạo | 6.7 |
| 77 | Yuzuki Kobayashi | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Caprini | Tiền đạo |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền đạo |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Hậu vệ |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo |
| 10 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo |
| 50 | Manafu Wakabayashi | Thủ môn |
Kataller Toyama · HLV Ryo Adachi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Toshiki Hirao | Thủ môn | 0.0 |
| 23 | Shimpei Nishiya | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Kang Min-Woo | Hậu vệ | 0.0 |
| 56 | Shosei Okamoto | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Tsubasa Yoshihira © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Kim Tae-won | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Shunsuke Tanimoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Sho Fuseya | Tiền vệ | 7.7 |
| 33 | Yoshiki Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Genta Takenaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | Manato Furukawa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Junya Imase | Hậu vệ |
| 31 | Koh Bong-jo | Thủ môn |
| 55 | Yuto Kunitake | Tiền vệ |
| 8 | Daichi Matsuoka | Tiền vệ |
| 32 | Shun Mizoguchi | Tiền vệ |
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo |
| 13 | Keijiro Ogawa | Tiền đạo |
| 6 | Shunta Sera | Tiền vệ |
| 15 | Kiyoshiro Tsuboi | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 301.00 | 41 | 1.00 | 3.5 | 6.60 | 1.11 | 9.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.83 | 1.98 | 20:37 20/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | JPN J2 | Kataller Toyama – RB Omiya Ardija | 0–2 |
| 03/05/2025 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Kataller Toyama | 2–2 |
| 24/11/2024 | JPN J3 | RB Omiya Ardija – Kataller Toyama | 1–2 |
| 16/06/2024 | JPN J3 | Kataller Toyama – RB Omiya Ardija | 1–1 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Sagan Tosu – RB Omiya Ardija | 2–1 | B |
| 10/10/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Vanraure Hachinohe FC | 3–1 | T |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 3–2 | B |
| 04/10/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 5–1 | T |
Kataller Toyama
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – Shonan Bellmare | 1–1 | H |
| 11/10/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tegevajaro Miyazaki | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Kataller Toyama | 1–2 | T |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Kataller Toyama – Urawa Red Diamonds | 2–3 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – Yokohama FC | 3–3 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 12 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama là bao nhiêu?
- Kataller Toyama thắng RB Omiya Ardija 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija thắng 1, hòa 2, Kataller Toyama thắng 1. Lần gần nhất ngày 02/08/2025 (JPN J2) Kataller Toyama 0-2 RB Omiya Ardija.
- Phong độ RB Omiya Ardija và Kataller Toyama trước trận?
- RB Omiya Ardija: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWD); Kataller Toyama: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLDW).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija vs Kataller Toyama?
- RB Omiya Ardija ra sân với sơ đồ 4-3-3, Kataller Toyama dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

