
Yoshiki Takahashi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.880Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1880Phút/bàn
11/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.060 | 1 | 0 | 2 | 19 | 5 | 84% | 45% | 1 | 0 | 4,98 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 9 | 820 | 0 | 0 | 3 | 15 | 6 | 80% | 49% | 0 | 0 | 6,20 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/539 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/60 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/45 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/73 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/442 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/57 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 49/59 | 1 | 3/8 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 4/9 | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 51/58 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/54 | 0 | 4/7 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 36/46 | 1 | 4/7 | V | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/56 | 2 | 6/15 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 33/38 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 44/50 | 1 | 2/5 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy68
- Sức mạnh36
- Thể lực28