Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shunsuke Tanimoto

Kataller ToyamaTiền vệJPN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Shunsuke Tanimoto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.569Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1284Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.05800115886%56%104,88
J2/J3 100 Year Vision League2026—18171.51120118386%46%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.058 phút · điểm TB 4,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
709/817 (86%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
35/67 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/55 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.511 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
869/1008 (86%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
27/68 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/83 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 37
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shunsuke Tanimoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1900021581/8812/4—6,05
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-1900010155/6334/6—6,05
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1900010177/9413/7—6,65
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-3900111376/8413/3—6,60
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0900000268/7711/3——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-0890022454/6534/7——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-0900010159/7147/10V6,30
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-3900042153/6222/4—6,89
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-0900000063/7601/3—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202322100 nghìn €
21/02/202422250 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
11/12/202423275 nghìn €
25/06/202524275 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
08/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com