
Shunsuke Tanimoto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.569Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1284Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.058 | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 86% | 56% | 1 | 0 | 4,88 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 17 | 1.511 | 2 | 0 | 1 | 18 | 3 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.058 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/817 (86%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/67 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.511 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 869/1008 (86%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/68 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/83 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 37
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 81/88 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/63 | 3 | 4/6 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 77/94 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 76/84 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/77 | 1 | 1/3 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 54/65 | 3 | 4/7 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/71 | 4 | 7/10 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 53/62 | 2 | 2/4 | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/76 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực36