Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tsubasa Yoshihira

Kataller ToyamaTiền đạoJPN
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Tsubasa Yoshihira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
19Đá chính
1.699Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
14/39Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12772940221778%55%005,21
J2/J3 100 Year Vision League2026—171294330118781%42%206,04
Cúp Thiên Hoàng2026—102700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 5,21

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/255 (78%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/52 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/362 (81%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/69 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tsubasa Yoshihira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-06100000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1830041224/2901/3—6,75
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-1901011228/3404/5—7,45
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1901031327/3202/10—7,45
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-3880110520/2602/4—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0720010114/2114/7——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-036002118/1012/2——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-0340011214/1825/8—6,50
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-3450020323/2912/4—6,48
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-034102106/801/2—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171925 nghìn €
04/01/20182025 nghìn €
04/01/20192150 nghìn €
26/06/20192150 nghìn €
24/01/202123250 nghìn €
27/06/202123250 nghìn €
11/01/202224225 nghìn €
27/06/202224225 nghìn €
05/01/202325200 nghìn €
26/06/202325250 nghìn €
21/02/202426250 nghìn €
11/06/202426250 nghìn €
11/12/202426325 nghìn €
25/06/202527275 nghìn €
14/12/202527300 nghìn €
08/06/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com