
Kim Tae-won là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Tiểu sử Kim Tae-won
Kim Tae-won, 21 tuổi, là tiền đạo của Kataller Toyama và mang quốc tịch South Korea. Mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 24 trận, 1079 phút thi đấu, 6 bàn thắng và 4 kiến tạo, điểm trung bình 5,99. Riêng giải J2 Nhật Bản ghi 2 bàn trong 8 trận, còn J2/J3 100 Year Vision League ghi 4 bàn trong 16 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €. Sinh ngày 11/03/2005, cao 185 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
9Đá chính
1.202Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
26/63Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 568 | 2 | 0 | 1 | 27 | 9 | 77% | 42% | 2 | 0 | 4,77 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 4 | 634 | 4 | 1 | 4 | 36 | 17 | 78% | 36% | 4 | 1 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 4,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/235 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/45 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 17/36
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/297 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/60 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 63 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 32/38 | 0 | 1/6 | V | 6,15 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U23 Úc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 2 | 3/3 | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 39 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 6 | 4 | 4 | 18/25 | 2 | 4/5 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/5 | V | 6,32 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 3/3 | — | 7,23 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 23/29 | 1 | 1/2 | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 28/34 | 0 | 3/8 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực44