Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Min-Woo

Kataller ToyamaHậu vệKOR
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kang Min-Woo là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
711Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
711Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1097111002185%62%304,53

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/356 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/42 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/40 (62%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Min-Woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1900000047/5312/4—6,40
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-1350000012/1702/2—6,60
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ U23 ÚcH 2-2770000059/6425/6——
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-3810000147/5405/6V5,85
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0900000156/6112/4V6,15
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-0850010036/4111/4——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-0720000016/1945/8V6,65
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-3450000014/2011/3—5,65
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-0640000146/5514/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €20232025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202317100 nghìn €
13/06/202418100 nghìn €
04/12/202418225 nghìn €
02/06/202519225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Ulsan HD FCKataller ToyamaChuyển nhượng—
29/06/2026Jong GenkUlsan HD FCCho mượn—
22/08/2025Ulsan HD FCJong GenkChuyển nhượng—
25/01/2024Ulsan Hyundai Horang-i U18Ulsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2021—Ulsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Ulsan Hyundai Youth—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com