
Kang Min-Woo là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
711Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
711Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 711 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 62% | 3 | 0 | 4,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/356 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U23 Úc | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 2 | 5/6 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 0 | 5/6 | V | 5,85 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/61 | 1 | 2/4 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 1/4 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 4 | 5/8 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 1/3 | — | 5,65 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/55 | 1 | 4/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 18 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Ulsan HD FC | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Jong Genk | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 22/08/2025 | Ulsan HD FC | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | — | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ulsan Hyundai Youth | — | Chuyển nhượng | — |