
Keijiro Ogawa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.243Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 448 | 1 | 0 | 1 | 20 | 9 | 88% | 32% | 0 | 0 | 4,91 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 12 | 768 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | 40% | 2 | 0 | 5,55 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/118 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/164 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | — | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/06/2012 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/03/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực26