Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Kunitake

Kataller ToyamaTiền vệJPN
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuto Kunitake là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
22Đá chính
2.017Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
19/35Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12550620111790%57%005,04
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.465304241281%40%106,65
Cúp Thiên Hoàng2026—114600000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115300100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 5,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/171 (90%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.465 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/24
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/393 (81%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
24
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/104 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 42
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 53 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Kunitake · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-03010000—0——7,50
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1270000117/1701/3—6,65
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-1550000212/1501/3——
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1351022011/1112/4—7,35
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-3450011010/1112/2—5,80
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0720021219/2104/5——
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-0540000218/2012/4——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-0830011331/3603/5—6,50
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-37000002/200/1—5,77
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-034001009/911/1—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20241810 nghìn €
11/06/20241850 nghìn €
11/12/202418150 nghìn €
25/06/202519—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nara ClubKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2024Kokoku High SchoolNara ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com