Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daichi Matsuoka

Kataller ToyamaTiền vệJPN
27Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daichi Matsuoka là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
7Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—70921006285%20%005,77
J2/J3 100 Year Vision League2026—1064050016080%53%205,19
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/70 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/142 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daichi Matsuoka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-0dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-17001014/50——6,65
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-113001006/700/2—6,35
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-32101103/400/1—7,20
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-05000006/701/2——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-3120010513/1600/1—6,97
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212210 nghìn €
11/01/20222225 nghìn €
27/06/20222310 nghìn €
05/01/20232375 nghìn €
26/06/202324150 nghìn €
21/02/202425200 nghìn €
11/06/202425200 nghìn €
11/12/202425200 nghìn €
25/06/202526175 nghìn €
14/12/202526250 nghìn €
08/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy67
  • Sức mạnh36
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com