
Shosei Okamoto là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.554Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2554Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.035 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 87% | 61% | 2 | 0 | 4,36 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 18 | 1.519 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 87% | 61% | 2 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 4,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/534 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/60 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/55 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.519 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/730 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/71 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/101 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/57 | 1 | 7/10 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 4/7 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 5/6 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 52/56 | 0 | 1/3 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 0 | 0/1 | V | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/61 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực54