Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Nakashima

Kataller ToyamaTiền đạoJPN
42Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Yuki Nakashima là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—301600031100%0%004,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—60670002166%66%004,33
Cúp Thiên Hoàng2026—116300000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 4,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 53 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Nakashima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-0dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-113001013/30——6,70
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-32001101/100/1—6,50
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-0100100—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-0dự bị00000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 350 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/200925350 nghìn €
21/12/201026350 nghìn €
01/07/201127500 nghìn €
31/12/201127400 nghìn €
21/07/201329400 nghìn €
11/02/201530300 nghìn €
11/07/201531300 nghìn €
21/06/201632350 nghìn €
24/03/201732400 nghìn €
04/01/201833375 nghìn €
04/01/201934350 nghìn €
26/06/201935350 nghìn €
27/12/201935250 nghìn €
26/01/202136200 nghìn €
27/06/202137200 nghìn €
12/01/202237150 nghìn €
27/06/20223825 nghìn €
05/01/202338—
08/06/20264125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com