
Manato Furukawa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Tiểu sử Manato Furukawa
Manato Furukawa là tiền đạo của Kataller Toyama, quốc tịch Japan, 24 tuổi, sinh ngày 14/11/2001. Cao 175 cm, nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 225 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, Furukawa có 25 trận ra sân với 11 bàn thắng và 3 kiến tạo, trong đó tại J2 Nhật Bản ghi 5 bàn và 2 kiến tạo sau 11 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/01/2026, khi Furukawa chuyển đến Kataller Toyama từ Tokyo Verdy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
1.473Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
19/46Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 704 | 5 | 0 | 2 | 27 | 10 | 75% | 44% | 1 | 0 | 5,29 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 12 | 769 | 6 | 0 | 1 | 19 | 9 | 73% | 45% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/195 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 769 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/182 (73%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/70 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 30
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | T 3-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 18/27 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/12 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 56 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | 67 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/25 | 0 | 4/6 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 51 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 17/18 | 0 | 1/4 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 56 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 14/19 | 1 | 1/1 | V | 6,72 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 55 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/22 | 0 | 2/3 | — | 7,81 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 56 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 2/5 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Tokyo Verdy | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Kataller Toyama | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Tokyo Verdy | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kokushikan University | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | — | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực44