Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sho Fuseya

Kataller ToyamaTiền vệJPN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sho Fuseya là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.497Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
832Phút/bàn
9/37Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.08010117380%48%106,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—18161.41720520681%51%416,30

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
448/554 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/36 (27%)
Chuyền dài chính xác
15/45 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
18
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/82 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 36
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.417 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
616/760 (81%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
13/53 (24%)
Chuyền dài chính xác
25/60 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
33
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/119 (51%)
Không chiến thắng / thua
17 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 44
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
275
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sho Fuseya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaT 3-09010000—0—V7,70
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1900010136/5016/8—6,65
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiH 1-1900011126/3124/10—6,35
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1900020053/6411/5—5,95
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-3900020158/7216/10—6,70
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-0900020245/5146/8—6,90
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-0900020241/5225/12——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-0900021131/4313/5—6,32
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-3900011229/3712/5—6,11
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-0900120234/4311/2—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232225 nghìn €
21/02/20242325 nghìn €
11/06/20242325 nghìn €
11/12/202424100 nghìn €
25/06/202524125 nghìn €
14/12/202525150 nghìn €
08/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy68
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com