- Phạt góc8 – 7
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Ekimae Real Estate Stadium, Tosu · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
Sagan Tosu thắng RB Omiya Ardija 2-1 trên sân nhà Ekimae Real Estate Stadium.
Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija 2-1 — J2 Nhật Bản 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Reiya Morishita
18'
1 - 0 - 38' 🟨 Ota Yamamoto
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🔁 Yuta Toyokawathay Matthew Edward
- 🔁 Kanta JOJOthay Kenta Nishizawa 60'
- 64' 🔁 Kenyu Sugimotothay Gen Kato
- 64' 🔁 Kaua Diniz Rochathay Carlinhos Junior
-
⚽ Koki Sakamoto
66'
2 - 0 - 🔁 Ryo Shiohamathay Rio Hyon 71'
- 🔁 Haruya Gotothay Toshiki Takahashi 71'
- 76' 🔁 Yuzuki Kobayashithay Kaishin Sekiguchi
- 76' 🔁 Kota Nakayamathay Yusei Ozaki
- 80' 🟨 Yuzuki Kobayashi
-
83'
2 - 1 ⚽ Hijiri Kato - 🔁 Yuta Imazuthay Reiya Morishita 87'
- 🔁 Shiva Tafari Nagasawathay Manato Yoshida 88'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 19Tổng cú sút13
- 6Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích7
- 13Sút trong vòng cấm16
- 2Sút bị chặn4
- 9Phạt góc7
- 38Tấn công nguy hiểm59
- 55Tấn công74
- 250Chuyền442
- 157Chuyền chính xác350
- 5Chuyền then chốt9
- 8Chuyền dài11
- 19Rê bóng29
- 31Tạt bóng29
- 40Tranh chấp32
- 29Tắc bóng26
- 75Cản phá67
- 4Cứu thua1
- 4Phạm lỗi1
- 16Bị phạm lỗi25
- 4Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. RB Omiya Ardija kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sagan Tosu ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija ép sân. Sagan Tosu kiểm soát thế trận 40% thời gian, RB Omiya Ardija 52%.
Sagan TosuRB Omiya Ardija| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Sagan Tosu · HLV Akio Kogiku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sota Matsubara | Thủ môn | 6.1 |
| 26 | Toshiki Ando | Hậu vệ | 6.4 |
| 37 | Reiya Morishita | Hậu vệ | 7.3 |
| 44 | Kaito Abe | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Tatsunori Sakurai | Tiền vệ | 6.35 |
| 7 | Koki Sakamoto | Tiền vệ | 7.55 |
| 16 | Kenta Nishizawa © | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Rio Hyon | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Ayumu Toyoda | Tiền vệ | 6.85 |
| 28 | Manato Yoshida | Tiền vệ | 6.05 |
| 9 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ |
| 43 | Kaito Yoshino | Tiền vệ |
| 42 | Haruya Goto | Tiền đạo |
| 4 | Yuta Imazu | Hậu vệ |
| 1 | Ryota Izumori | Thủ môn |
| 13 | Kanta JOJO | Tiền vệ |
| 41 | Hibiki Matsuoka | Tiền vệ |
| 5 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ |
| 11 | Ryo Shiohama | Tiền đạo |
RB Omiya Ardija · HLV Narcís Pelach
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Tom Glover | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Hijiri Kato | Hậu vệ | 6.8 |
| 19 | Yusei Ozaki | Hậu vệ | 6.1 |
| 37 | Kaishin Sekiguchi | Hậu vệ | 6.5 |
| 88 | Ryuya Nishio | Hậu vệ | 6.1 |
| 16 | Gen Kato | Tiền vệ | 5.6 |
| 18 | Ota Yamamoto | Tiền vệ | 5.8 |
| 47 | Matthew Edward | Tiền vệ | 5.9 |
| 9 | Carlinhos Junior | Tiền đạo | 6.2 |
| 11 | Caprini © | Tiền đạo | 6.4 |
| 14 | Toya Izumi | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Kaua Diniz Rocha | Tiền vệ |
| 77 | Yuzuki Kobayashi | Tiền vệ |
| 49 | Jelani Mcghee Ren | Tiền đạo |
| 22 | Rikiya Motegi | Hậu vệ |
| 15 | Kota Nakayama | Tiền vệ |
| 23 | Kenyu Sugimoto | Tiền đạo |
| 10 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo |
| 50 | Manafu Wakabayashi | Thủ môn |
| 13 | Osamu Henry Iyoha | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | Ko Shimura | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 1.01 | 26 | 501.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 14.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 18:35 16/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/06/2025 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Sagan Tosu | 0–0 |
| 15/03/2025 | JPN J2 | Sagan Tosu – RB Omiya Ardija | 1–0 |
| 19/08/2017 | JPN J1 | Sagan Tosu – RB Omiya Ardija | 3–0 |
| 04/06/2017 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Sagan Tosu | 1–1 |
| 25/09/2016 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Sagan Tosu | 1–1 |
| 21/05/2016 | JPN J1 | Sagan Tosu – RB Omiya Ardija | 0–1 |
| 23/08/2014 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Sagan Tosu | 1–3 |
| 17/05/2014 | JPN J1 | Sagan Tosu – RB Omiya Ardija | 1–1 |
| 17/08/2013 | JPN J1 | Sagan Tosu – RB Omiya Ardija | 2–1 |
| 06/07/2013 | JPN J1 | RB Omiya Ardija – Sagan Tosu | 1–1 |
Phong độ gần đây
Sagan Tosu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN J2 | Sagan Tosu – Fujieda MYFC | 1–0 | T |
| 04/10/2026 | JPN J2 | Blaublitz Akita – Sagan Tosu | 1–0 | B |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Sagan Tosu – Tokyo Verdy | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Montedio Yamagata – Sagan Tosu | 2–0 | B |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Vissel Kobe – Sagan Tosu | 1–0 | B |
RB Omiya Ardija
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Vanraure Hachinohe FC | 3–1 | T |
| 07/10/2026 | JPN Emperor's Cup | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 3–2 | B |
| 04/10/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Ventforet Kofu | 5–1 | T |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 11 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ekimae Real Estate Stadium (Tosu).
- Kết quả Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija là bao nhiêu?
- Sagan Tosu thắng RB Omiya Ardija 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Sagan Tosu thắng 4, hòa 6, RB Omiya Ardija thắng 2. Lần gần nhất ngày 21/06/2025 (JPN J2) RB Omiya Ardija 0-0 Sagan Tosu.
- Phong độ Sagan Tosu và RB Omiya Ardija trước trận?
- Sagan Tosu: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLL); RB Omiya Ardija: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDD).
- Đội hình xuất phát Sagan Tosu vs RB Omiya Ardija?
- Sagan Tosu ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, RB Omiya Ardija dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:39 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

