- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng6 – 4
Sân Loftus Road, London · Trọng tài: Ruebyn Ricardo · Nhiều mây 16°C · cập nhật
Queens Park Rangers thắng Watford 2-1 trên sân nhà Loftus Road.
Đội hình Queens Park Rangers vs Watford 2-1 — Hạng Nhất Anh 03/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Queens Park Rangers · HLV Julien Stéphan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 6.12 |
| 3 | Jimmy Dunne © | Hậu vệ | 6.85 |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ | 6.36 |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ | 6.41 |
| 37 | Ronnie Edwards | Hậu vệ | 7.34 |
| 11 | Paul Smyth | Tiền vệ | 9.0 |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ | 6.32 |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ | 6.33 |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ | 6.54 |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo | 6.69 |
| 26 | Rayan Jawad Kolli | Tiền đạo | 7.02 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Koki Saito | Tiền đạo |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Hậu vệ |
| 17 | Kwame Poku | Tiền vệ |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ |
| 5 | Steve Cook | Hậu vệ |
| 29 | Ben Hamer | Thủ môn |
| 15 | Isaac Hayden | Tiền vệ |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo |
| 28 | João Henrique Mendes da Silva | Hậu vệ |
Watford · HLV Edward Still
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 6.87 |
| 3 | Saba Goglichidze | Hậu vệ | 6.05 |
| 4 | Kevin Keben | Hậu vệ | 6.53 |
| 6 | Matthew Pollock | Hậu vệ | 5.7 |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ | 6.33 |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ | 6.42 |
| 15 | Edoardo Bove | Tiền vệ | 5.78 |
| 17 | Pierre Ekwah | Tiền vệ | 6.11 |
| 66 | Nestory Irankunda | Tiền vệ | 6.23 |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo | 6.03 |
| 10 | Imrân Louza © | Tiền đạo | 7.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo |
| 7 | Thomas Ince | Tiền vệ |
| 34 | Kwadwo Baah | Tiền đạo |
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ |
| 27 | Formose Mendy | Hậu vệ |
| 50 | Joshua Mullins | Hậu vệ |
| 53 | Amin Nabizada | Tiền đạo |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn |
| 18 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers | Jimmy Dunne | Treo giò | Rest |
| Queens Park Rangers | Ziyad Larkeche | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Rumarn Burrell | Treo giò | Rest |
| Queens Park Rangers | Karamoko Dembélé | Chấn thương | Knee injury |
| Queens Park Rangers | Justin Obikwu | Nghi ngờ | Knock |
| Watford | Hector Kyprianou | Chấn thương | Ankle injury |
| Watford | Rocco Vata | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Watford | Stephen Mfuni | Chấn thương | Wound |

