
Ben Hamer
Thủ mônENG
38Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ben Hamer là thủ môn 38 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/09/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2009 | 22 | — |
| 07/01/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/03/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/03/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/01/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/08/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 27 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/02/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/02/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/05/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 02/12/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Chỉ số 457
- Chỉ số 243
- Chỉ số 152
- Chỉ số 367
- Thể lực44