
Vivaldo Semedo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
382Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 382 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 65% | 28% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/49 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 7,52 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/9 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 5/6 | — | 7,92 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 2/12 | V | 7,43 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 0/5 | — | 6,54 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Watford | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vizela | Udinese | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Udinese | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Volendam | Udinese | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Udinese | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2023 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Atletico CP U17 | Udinese U19 | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh28
- Thể lực41