
Kevin Keben là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Watford.
Tiểu sử Kevin Keben
Kevin Keben là hậu vệ của Watford, mang quốc tịch Cameroon, sinh ngày 26/01/2004 và hiện 22 tuổi. Cao 190 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải. Mùa 2027, số liệu ghi nhận 14 trận ra sân, 1127 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Theo từng giải, mùa 2027 có 1 trận tại CAN, còn mùa 2026-2027 có 10 trận tại Hạng Nhất Anh và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, hợp đồng với Watford có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,10 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 58% | 0 | 0 | 6,71 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | — | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/438 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/62 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/67 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/121 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/67 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 1/3 | — | 6,94 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 3 | 4/5 | — | 5,63 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 0 | 3/10 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 2/8 | — | 5,31 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 1 | 3/8 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/10/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực41