
Steve Cook là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wycombe Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 673 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 65% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 87% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/361 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/98 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/64 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/72 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 8/10 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 5/6 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 0 | 5/10 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 4/4 | — | 7,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/43 | 2 | 5/5 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/38 | 2 | 3/11 | — | 5,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/61 | 1 | 7/8 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 5/10 | — | 7,13 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Stevenage Borough | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/72 | 1 | 7/8 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 2,8 triệu € |
| 14/09/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Queens Park Rangers | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Nottingham Forest | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Bournemouth AFC | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2012 | Brighton Hove Albion | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 0.167M € | 167 nghìn € |
| 01/01/2012 | Bournemouth AFC | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 26/10/2011 | Brighton Hove Albion | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Mansfield Town | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/10/2010 | Brighton Hove Albion | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2010 | Eastbourne Borough | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/08/2010 | Brighton Hove Albion | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2009 | Eastleigh | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/10/2009 | Brighton Hove Albion | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Havant Waterlooville | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 30/11/2008 | Brighton Hove Albion | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực62