
Daniel Bennie là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 503 | 1 | 0 | 1 | 22 | 5 | 69% | 40% | 3 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/145 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/71 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 2/4 | — | 8,01 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 4/11 | V | 7,39 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/12 | 1 | 4/9 | — | 6,35 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 5/11 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 19/25 | 1 | 2/5 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/5 | V | 6,23 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/19 | 2 | 5/12 | V | 6,59 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 4/8 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Queens Park Rangers | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Perth Glory | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 0.297M € | 297 nghìn € |
| 09/07/2023 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hong Kong Football Club Youth | Perth Glory U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực40