
Hector Kyprianou là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.425Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1425Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 84% | 55% | 3 | 0 | 6,55 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 286 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,94 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/479 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/44 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/90 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/183 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/97 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 3 | 5/8 | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/38 | 3 | 5/7 | V | 7,33 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/51 | 2 | 5/6 | — | 6,54 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/89 | 0 | 1/5 | — | 6,78 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 5/7 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/54 | 0 | 5/9 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/48 | 2 | 5/8 | — | 6,24 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 4/7 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 05/10/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực49