Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierre Ekwah

AJ AuxerreTiền vệFRA
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Pierre Ekwah là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—40480002079%42%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierre Ekwah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-413001008/1202/3—5,82
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-13001001/100/2—6,32
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-08000002/311/1—6,54
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-324000008/800/1—5,80
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Coventry CityB 0-4dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Oxford UnitedB 0-2dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersB 1-2570000019/2212/5V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202220350 nghìn €
31/05/202321500 nghìn €
20/12/2023211,8 triệu €
06/03/2024222,8 triệu €
23/05/2024222,8 triệu €
06/10/2024223,0 triệu €
09/12/2024224,0 triệu €
23/03/2025235,0 triệu €
02/06/2025237,0 triệu €
12/10/2025235,0 triệu €
10/12/2025233,0 triệu €
27/05/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026AS Saint-ÉtienneAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2026WatfordAS Saint-ÉtienneCho mượn—
01/02/2026AS Saint-ÉtienneWatfordChuyển nhượng—
13/08/2025SunderlandAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025AS Saint-ÉtienneSunderlandCho mượn—
29/08/2024SunderlandAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
22/01/2023West Ham United U23SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2021Chelsea U21West Ham United U23Hết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2020Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Nantes U17Chelsea U18Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2017INF Clairefontaine YouthNantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2016CS Bretigny YouthINF Clairefontaine YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy61
  • Sức mạnh52
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com