Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Hayden

Leyton OrientTiền vệJAM
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Isaac Hayden là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Leyton Orient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.772Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10969900010075%62%406,24
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—321800001074%66%106,56
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—221520011084%75%006,40
Cúp EFL2026-2027—10280000088%60%006,02
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—665400003093%57%206,93
Play-off liên lục địa World Cup2026—221730000087%42%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/333 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/44 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
33
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/93 (62%)
Không chiến thắng / thua
40 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/95 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/90 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/303 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/25 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/47 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/107 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Hayden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-1dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 2-0450000010/1314/7—6,93
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 0-0900020012/2427/12—5,72
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 0-2310000014/1701/2—6,06
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-1620000024/3113/3—6,40
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-2900010052/5900/1—6,40
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 1-0650000027/3729/16—6,47
16/09/2026Cúp EFLvs Arsenal U21B 1-2280000015/1733/5—6,02
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 2-3620010034/3907/10—6,10
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Bradford CityB 1-3450000113/1815/8—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/09/201520250 nghìn €
19/04/201621500 nghìn €
31/08/2016212,0 triệu €
26/02/2017212,5 triệu €
27/06/2017224,0 triệu €
22/10/2017225,0 triệu €
01/01/2018227,0 triệu €
27/05/2018237,0 triệu €
18/12/2018237,0 triệu €
12/06/2019248,0 triệu €
11/09/20192410,0 triệu €
09/12/20192410,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
12/10/20202510,0 triệu €
17/03/20212510,0 triệu €
07/06/20212610,0 triệu €
22/12/20212610,0 triệu €
14/06/2022278,0 triệu €
13/09/2022276,0 triệu €
26/10/2022275,0 triệu €
23/03/2023284,0 triệu €
31/05/2023283,5 triệu €
18/12/2023283,0 triệu €
06/03/2024282,5 triệu €
23/05/2024291,8 triệu €
15/12/2024291,5 triệu €
27/03/2025301,0 triệu €
26/05/202530700 nghìn €
02/12/202530600 nghìn €
27/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Queens Park RangersLeyton OrientChuyển nhượng—
24/08/2025Newcastle UnitedQueens Park RangersChuyển nhượng—
29/06/2025PortsmouthNewcastle UnitedCho mượn—
09/01/2025Newcastle UnitedPortsmouthChuyển nhượng—
29/06/2024Queens Park RangersNewcastle UnitedCho mượn—
31/01/2024Newcastle UnitedQueens Park RangersChuyển nhượng—
10/01/2024Standard LiegeNewcastle UnitedCho mượn—
04/09/2023Newcastle UnitedStandard LiegeChuyển nhượng—
29/06/2023Norwich CityNewcastle UnitedCho mượn—
30/06/2022Newcastle UnitedNorwich CityChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
10/07/2016Arsenal U21Newcastle UnitedHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
29/06/2016Hull CityArsenal U21Cho mượn—
30/07/2015Arsenal U21Hull CityChuyển nhượng—
30/06/2013Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com