
Joe Walsh là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
11Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 4 | 3 | 7 | 69% | 85% | 0 | 0 | 6,13 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 0 | 76% | — | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 31% | — | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/98 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/47 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/84 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Blackpool | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | — | — | 6,03 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 18/29 | 0 | 4/4 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 27/41 | 0 | 2/2 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Queens Park Rangers | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Accrington Stanley | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 06/12/2023 | Queens Park Rangers | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2023 | Maidenhead United | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 26/02/2023 | Queens Park Rangers | Maidenhead United | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Dorking | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 16/11/2022 | Queens Park Rangers | Dorking | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2022 | Hampton Richmond Borough | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 15/09/2022 | Queens Park Rangers | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Gillingham | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gillingham U18 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 146
- Chỉ số 248
- Chỉ số 456
- Chỉ số 358