Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Walsh

Wigan AthleticThủ mônENG
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Joe Walsh là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
11Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—3327043769%85%006,13
Cúp EFL2026-2027—2218050076%—006,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119020231%—006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,13

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/98 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/47 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/84 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/28 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/29 (31%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/25 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Walsh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 1-2dự bị000—0———
17/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-1dự bị000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-29020036/440——6,03
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-1dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-0dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-4dự bị000—0———
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 3-1dự bị000—0———
30/08/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-19011118/2904/4—6,68
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-29011127/4102/2—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20222050 nghìn €
13/09/202220100 nghìn €
31/05/202321100 nghìn €
06/03/202421100 nghìn €
23/05/202422150 nghìn €
29/12/202422150 nghìn €
26/05/202523150 nghìn €
05/10/202523500 nghìn €
02/12/202523500 nghìn €
27/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Queens Park RangersWigan AthleticChuyển nhượng—
15/01/2024Accrington StanleyQueens Park RangersCho mượn—
06/12/2023Queens Park RangersAccrington StanleyChuyển nhượng—
29/04/2023Maidenhead UnitedQueens Park RangersCho mượn—
26/02/2023Queens Park RangersMaidenhead UnitedChuyển nhượng—
06/01/2023DorkingQueens Park RangersCho mượn—
16/11/2022Queens Park RangersDorkingChuyển nhượng—
15/11/2022Hampton Richmond BoroughQueens Park RangersCho mượn—
15/09/2022Queens Park RangersHampton Richmond BoroughChuyển nhượng—
27/01/2021GillinghamQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2019Gillingham U18GillinghamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com