
Ziyad Larkeche là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Barnsley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 42% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 4/10 | — | 5,47 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Queens Park Rangers | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dundee F.C. | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Queens Park Rangers | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fulham U21 | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Barnsley | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Fulham U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain U19 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực35