Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Touba

Havre Athletic ClubHậu vệALG
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ahmed Touba là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Ligue 12026-2027—665400001087%58%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/339 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/46 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
16
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/43 (58%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Touba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-3900000053/6003/5—6,42
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-1900000073/8214/6—6,68
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs NigerT 2-19000000—0——6,30
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2dự bị00000—0———
26/09/2026CANvs ZambiaT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-3900000046/5203/8—6,54
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-0900000040/4525/9V6,84
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-2900010146/5658/10—7,09
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-1900000039/4422/5—7,07
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Hradec KrálovéH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201718150 nghìn €
05/06/201719600 nghìn €
08/01/201819600 nghìn €
02/06/201820600 nghìn €
13/09/201820500 nghìn €
17/01/201920350 nghìn €
09/06/201921300 nghìn €
01/02/202021300 nghìn €
13/10/202022300 nghìn €
05/01/202122600 nghìn €
18/05/2021231,0 triệu €
04/01/2022231,0 triệu €
07/06/2022241,0 triệu €
12/09/2022243,0 triệu €
26/10/2022243,0 triệu €
13/03/2023253,2 triệu €
07/06/2023253,3 triệu €
10/10/2023252,8 triệu €
19/12/2023252,0 triệu €
04/06/2024261,6 triệu €
10/12/2024262,2 triệu €
11/06/2025272,5 triệu €
22/09/2025272,0 triệu €
11/12/2025272,5 triệu €
03/06/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026PanathinaikosHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Başakşehir Futbol KulübüPanathinaikosHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2025KV MechelenBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
03/09/2024Başakşehir Futbol KulübüKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2024LecceBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
26/08/2023Başakşehir Futbol KulübüLecceChuyển nhượng—
30/06/2022RKC WaalwijkBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
28/08/2020Club BruggeRKC WaalwijkChuyển nhượng—
29/06/2020Beroe Stara ZagoraClub BruggeCho mượn—
26/08/2019Club BruggeBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
29/06/2019Oud-Heverlee LeuvenClub BruggeCho mượn—
30/08/2018Club BruggeOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2017Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2015FC Brugge U17Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2014SV Zulte Waregem YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com