Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manolis Siopis

KaragumrukTiền vệGRE
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Manolis Siopis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11118850004286%52%206,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
380/439 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
15
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/108 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 42
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manolis Siopis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-2450000043/4613/5V6,38
15/10/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1800010240/4833/9—6,28
11/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-1710011027/2902/3—6,69
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0900011129/3326/12—6,79
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-1900010452/5837/15—7,11
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-4780000230/3427/10—6,48
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-1830000128/3024/10V6,54
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-1900000050/5512/8—6,27
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-1780000019/2315/8—6,24
15/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 2-1900000034/40612/15—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,3 triệu €2021: 2,6 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,6 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 4,8 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201319250 nghìn €
27/03/201419350 nghìn €
10/11/201420450 nghìn €
09/05/201520450 nghìn €
26/09/201521450 nghìn €
20/02/201621600 nghìn €
20/06/201622800 nghìn €
20/12/2016221,0 triệu €
10/05/2017221,5 triệu €
17/12/2017231,5 triệu €
21/05/2018241,5 triệu €
06/12/2018241,0 triệu €
20/05/2019251,0 triệu €
02/01/2020251,3 triệu €
07/04/2020251,0 triệu €
03/08/2020261,4 triệu €
22/12/2020262,3 triệu €
15/03/2021262,6 triệu €
20/05/2021272,7 triệu €
11/10/2021272,6 triệu €
03/01/2022273,8 triệu €
30/03/2022274,8 triệu €
31/05/2022285,5 triệu €
26/10/2022285,5 triệu €
13/03/2023285,5 triệu €
07/06/2023295,5 triệu €
26/10/2023294,0 triệu €
20/12/2023293,5 triệu €
06/03/2024293,2 triệu €
23/05/2024303,0 triệu €
29/12/2024302,2 triệu €
13/03/2025302,0 triệu €
22/05/2025311,8 triệu €
11/12/2025311,5 triệu €
03/06/2026321,2 triệu €
05/10/202632900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026PanathinaikosKaragumrukChuyển nhượng—
30/01/2025Cardiff CityPanathinaikosHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
17/08/2023TrabzonsporCardiff CityChuyển nhượng—
17/08/2021AlanyasporTrabzonsporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/07/2019Aris ThessalonikiAlanyasporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
28/08/2018Olympiacos PiraeusAris ThessalonikiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2018Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusCho mượn—
29/08/2017Olympiacos PiraeusPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2017Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusCho mượn—
01/01/2017Olympiacos PiraeusPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
31/12/2016Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/07/2014Olympiacos PiraeusPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
29/06/2014Platanias FCOlympiacos PiraeusCho mượn—
06/08/2013Olympiacos PiraeusPlatanias FCChuyển nhượng—
30/06/2013Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com