
Manolis Siopis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
885Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 885 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 52% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/439 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/108 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 42
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 1 | 3/5 | V | 6,38 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/48 | 3 | 3/9 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/29 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/33 | 2 | 6/12 | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 52/58 | 3 | 7/15 | — | 7,11 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 2 | 7/10 | — | 6,48 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 4/10 | V | 6,54 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 2/8 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 5/8 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 6 | 12/15 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 350 nghìn € |
| 10/11/2014 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/05/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/09/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/06/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 2,3 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 2,6 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 2,7 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 2,6 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 3,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 4,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 5,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 29 | 3,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 13/03/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Panathinaikos | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Cardiff City | Panathinaikos | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 17/08/2023 | Trabzonspor | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Alanyaspor | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/07/2019 | Aris Thessaloniki | Alanyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/08/2018 | Olympiacos Piraeus | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Olympiacos Piraeus | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Olympiacos Piraeus | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/07/2014 | Olympiacos Piraeus | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Platanias FC | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 06/08/2013 | Olympiacos Piraeus | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực41