Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Gnezda Čerin

Al Wahda(UAE)Tiền vệSLO
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Adam Gnezda Čerin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.300Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—442990008290%47%006,58
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432810003185%48%106,35
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800034189%27%007,78
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—11900001090%50%006,78
Vòng loại World Cup châu Âu2026—554500004088%50%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/213 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/176 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/115 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/61 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/217 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/40 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Gnezda Čerin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 3-2810031157/6411/1—6,62
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Nasaf QarshiT 2-1900110242/5012/7—6,96
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1900021054/6214/8—6,38
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2260000012/1511/3—5,99
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-0850010067/7514/4—6,69
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-0800000017/2423/10V6,34
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Jazira(UAE)B 0-1900010455/6102/4—6,78
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Kuwait SCT 3-2900231861/6503/11—8,60
11/09/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahT 1-0680010132/3623/8—6,11
06/09/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0790011043/4902/6—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20181850 nghìn €
02/08/201819400 nghìn €
07/03/201919750 nghìn €
23/06/2019191,0 triệu €
12/12/2019201,0 triệu €
01/04/202020800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
27/12/202021650 nghìn €
09/06/202121850 nghìn €
29/12/2021221,8 triệu €
05/06/2022222,0 triệu €
06/11/2022232,0 triệu €
21/05/2023232,5 triệu €
19/12/2023243,0 triệu €
29/05/2024243,5 triệu €
25/09/2024254,5 triệu €
17/12/2024255,0 triệu €
22/05/2025255,0 triệu €
11/12/2025264,5 triệu €
03/06/2026264,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026PanathinaikosAl Wahda(UAE)Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
01/07/20221. FC NürnbergPanathinaikosHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
29/06/2022Rijeka1. FC NürnbergCho mượn—
25/08/20201. FC NürnbergRijekaChuyển nhượng—
01/09/2019NK Domžale1. FC NürnbergHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
30/06/2017NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com