
Anass Zaroury là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 4 | 311 | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/119 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 113 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 22/29 | 1 | 4/8 | — | 6,47 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 69 | 1 | 0 | 9 | 4 | 1 | 29/31 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 23/29 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/36 | 2 | 5/7 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 4/6 | — | 6,61 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA 1948 Sofia | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 41/48 | 0 | 0/3 | — | 6,77 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CSKA 1948 Sofia | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 1/3 | — | 5,92 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 1/11 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/11/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/03/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/10/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/02/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Panathinaikos | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | RC Lens | Panathinaikos | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2026 | Panathinaikos | RC Lens | Cho mượn | — |
| 02/08/2025 | RC Lens | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Burnley | RC Lens | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | Hull City | Burnley | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Burnley | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | RC Sporting Charleroi | Burnley | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 29/06/2021 | KVSK Lommel | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | RC Sporting Charleroi | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | KVSK Lommel | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2019 | Jong Essevee | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Zulte Waregem U17 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | KV Mechelen U17 | SV Zulte Waregem U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy66
- Sức mạnh41
- Thể lực45