- Phạt góc3 – 13
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Gamla Ullevi, Gothenburg · Trọng tài: Granit Maqedonci · Nắng 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.30 / 1.32
Orgryte và Djurgardens hòa nhau 0-0.
Orgryte vs Djurgardens 0-0 — Allsvenskan Thụy Điển 21/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 2' 🟨 Hampus Finndell
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Adam Stahlthay Max Larsson
- 🔁 michael parkerthay Anton Andreasson 60'
- 61' 🔁 Jeppe Okkelsthay Oskar Fallenius
- 61' 🔁 Daniel Stenssonthay Hampus Finndell
- 61' 🔁 Nino Žugeljthay Patric Aslund
- 🔁 Jerome Tibbling Ugwothay Daniel Paulson 74'
- 80' 🔁 Joel Asorothay Kristian Stromland Lien
- 83' 🟨 Jacob Une Larsson
- 🟨 william hofvander 84'
- 85' 🟨 Adam Stahl
- 🔁 Charlie Vindehallthay william hofvander 89'
- 🔁 William Svenssonthay Adam Andersson 90'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 18Tổng cú sút14
- 3Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích4
- 8Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn2
- 3Phạt góc13
- 48Tấn công nguy hiểm71
- 74Tấn công141
- 283Chuyền639
- 214Chuyền chính xác555
- 6Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài6
- 20Rê bóng34
- 23Tạt bóng26
- 44Tranh chấp40
- 46Tắc bóng25
- 49Cản phá55
- 14Cứu thua9
- 7Phạm lỗi9
- 24Bị phạm lỗi28
- 3Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Djurgardens kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Orgryte ép sân · cột hướng xuống: Djurgardens ép sân. Orgryte kiểm soát thế trận 29% thời gian, Djurgardens 64%.
OrgryteDjurgardens| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Orgryte · HLV Andreas Holmberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Hampus Gustafsson | Thủ môn | 6.62 |
| 5 | Christoffer Styffe | Hậu vệ | 6.92 |
| 6 | Mikael Dyrestam | Hậu vệ | 6.56 |
| 33 | S.Lagerlund | Hậu vệ | 6.83 |
| 8 | Benjamin laturnus | Tiền vệ | 7.01 |
| 18 | Adam Andersson | Tiền vệ | 6.06 |
| 19 | Anton Andreasson | Tiền vệ | 6.94 |
| 23 | Owen Parker Price | Tiền vệ | 6.73 |
| 11 | Noah Christoffersson | Tiền đạo | 6.21 |
| 14 | Daniel Paulson © | Tiền đạo | 6.3 |
| 17 | william hofvander | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Charlie Vindehall | Tiền vệ |
| 29 | Marlon Ebietomere | Hậu vệ |
| 16 | Hampus Dahlqvist | Hậu vệ |
| 25 | Demirel hodzic | Tiền vệ |
| 21 | William Kenndal | Tiền vệ |
| 2 | michael parker | Hậu vệ |
| 34 | Alex Rahm | Thủ môn |
| 24 | William Svensson | Hậu vệ |
| 15 | Jerome Tibbling Ugwo | Tiền đạo |
Djurgardens · HLV Jani Honkavaara
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Jacob Rinne | Thủ môn | 7.24 |
| 2 | Piotr Johansson | Hậu vệ | 6.84 |
| 4 | Jacob Une Larsson © | Hậu vệ | 6.36 |
| 5 | Miro Tenho | Hậu vệ | 6.99 |
| 24 | Max Larsson | Hậu vệ | 6.75 |
| 8 | Patric Aslund | Tiền vệ | 6.53 |
| 14 | Hampus Finndell | Tiền vệ | 5.97 |
| 15 | Oskar Fallenius | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Matias Siltanen | Tiền vệ | 6.73 |
| 9 | Kristian Stromland Lien | Tiền đạo | 6.5 |
| 16 | Bo Åsulv Hegland | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | filip manojlovic | Thủ môn |
| 19 | Jeppe Okkels | Tiền đạo |
| 17 | Ahmed Wisam Saeed | Tiền đạo |
| 37 | Carl Selfvén | Tiền vệ |
| 18 | Adam Stahl | Hậu vệ |
| 13 | Daniel Stensson | Tiền vệ |
| 23 | Nino Žugelj | Tiền đạo |
| 22 | Joel Asoro | Tiền đạo |
| 28 | Alexander Anderson | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Orgryte | Jonathan Azulay | Treo giò | Inactive |
| Orgryte | Rasmus Alm | Chấn thương | Knee injury |
| Orgryte | Aydarus Abukar | Treo giò | Inactive |
| Djurgardens | Malkolm Nilsson | Chấn thương | Elbow Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.30 | 1.32 | 34.00 | 1 | 26.00 | 0.5 | 8.75 | 1.07 | 14.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/05/2013 | SWE Cup | Djurgardens – Orgryte | 1–0 |
| 24/10/2009 | SWE Allsvenskan | Djurgardens – Orgryte | 2–1 |
| 31/05/2009 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Djurgardens | 0–0 |
| 26/10/2006 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Djurgardens | 1–1 |
| 29/07/2006 | SWE Allsvenskan | Djurgardens – Orgryte | 2–2 |
| 18/10/2005 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Djurgardens | 0–0 |
| 26/04/2005 | SWE Allsvenskan | Djurgardens – Orgryte | 2–2 |
| 21/08/2004 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Djurgardens | 0–1 |
| 25/05/2004 | SWE Allsvenskan | Djurgardens – Orgryte | 2–1 |
Phong độ gần đây
Orgryte
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Hacken | 4–3 | T |
| 05/07/2026 | SWE Allsvenskan | Kalmar – Orgryte | 3–0 | B |
| 25/06/2026 | INT CF | Tromso IL – Orgryte | 4–1 | B |
| 30/05/2026 | SWE Allsvenskan | Orgryte – Elfsborg | 2–2 | H |
| 23/05/2026 | SWE Allsvenskan | Halmstads – Orgryte | 2–0 | B |
Djurgardens
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | SWE Allsvenskan | Djurgardens – Halmstads | 3–0 | T |
| 07/07/2026 | SWE Allsvenskan | Hacken – Djurgardens | 2–4 | T |
| 26/06/2026 | INT CF | IK Sirius FK – Djurgardens | 1–1 | H |
| 23/05/2026 | SWE Allsvenskan | Djurgardens – Brommapojkarna | 1–2 | B |
| 19/05/2026 | SWE Allsvenskan | Djurgardens – IK Sirius FK | 2–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Orgryte vs Djurgardens đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Orgryte vs Djurgardens thuộc Allsvenskan Thụy Điển, Vòng 13 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 21/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gamla Ullevi (Gothenburg).
- Kết quả Orgryte vs Djurgardens là bao nhiêu?
- Orgryte và Djurgardens hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Orgryte vs Djurgardens gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Orgryte thắng 0, hòa 5, Djurgardens thắng 4. Lần gần nhất ngày 01/05/2013 (SWE Cup) Djurgardens 1-0 Orgryte.
- Phong độ Orgryte và Djurgardens trước trận?
- Orgryte: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLL); Djurgardens: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLLW).
- Đội hình xuất phát Orgryte vs Djurgardens?
- Orgryte ra sân với sơ đồ 3-4-3, Djurgardens dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

