
Max Larsson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Djurgardens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.378Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1378Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 15 | 1.288 | 0 | 0 | 2 | 17 | 3 | 77% | 50% | 4 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.288 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 604/775 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/81 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/96 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/131 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 57
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 298
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 1 | 3/5 | — | 5,50 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/60 | 0 | 3/8 | V | 6,17 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,20 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/58 | 0 | 4/8 | V | 5,77 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/72 | 3 | 8/13 | — | 6,12 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 31/41 | 3 | 4/7 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực45