Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Une Larsson

DjurgardensHậu vệSWE
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jacob Une Larsson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Djurgardens.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.598Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1598Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—19181.5981001192%54%206,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.598 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1061/1150 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/60 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
23
Phá bóng
98
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/112 (54%)
Không chiến thắng / thua
29 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Une Larsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-0900000049/5111/1—7,48
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-0830000034/4134/4—7,05
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2901011092/9623/5—7,36
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0900000074/7702/2—7,06
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-0900000072/7926/9—7,08
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-0900000035/3912/7—6,92
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-09000000101/10202/4—7,12
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-0860000029/3215/10—7,37
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-3900000166/6914/6—6,56
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-1900000099/10801/9—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201420100 nghìn €
31/03/201520175 nghìn €
13/06/201521175 nghìn €
02/12/201521200 nghìn €
16/06/201622150 nghìn €
10/12/201622300 nghìn €
19/06/201723600 nghìn €
16/11/201723750 nghìn €
19/06/201824800 nghìn €
15/01/201924750 nghìn €
27/06/201925750 nghìn €
19/11/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
04/08/2020261,0 triệu €
09/12/2020261,8 triệu €
08/06/2021271,8 triệu €
16/12/2021271,8 triệu €
21/02/2022271,2 triệu €
08/06/202228750 nghìn €
06/11/202228750 nghìn €
21/05/202329750 nghìn €
07/12/202329750 nghìn €
12/06/202430700 nghìn €
19/12/202430700 nghìn €
17/06/202531700 nghìn €
18/11/202531650 nghìn €
28/06/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com