Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piotr Johansson

DjurgardensHậu vệSWE
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Piotr Johansson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Djurgardens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.741Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1741Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—23191.7411039387%50%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.741 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
801/915 (87%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/37 (35%)
Chuyền dài chính xác
26/71 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
20
Phá bóng
56
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/134 (50%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 52
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Piotr Johansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-0900000040/5026/8—7,04
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyT 1-0900000032/3503/9—6,70
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2600000136/4301/2—6,49
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0900000182/9034/6—7,37
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 1-0900000140/4514/11—6,73
04/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 2-0900000050/5527/11—7,13
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 4-0900000289/9311/3—7,78
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-0900110244/5212/5—7,56
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-317000008/1102/2—5,95
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-111000009/1011/4—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 40 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/20152040 nghìn €
13/06/20152050 nghìn €
02/12/201520125 nghìn €
16/06/201621150 nghìn €
10/12/201621100 nghìn €
13/07/201722150 nghìn €
19/11/201722200 nghìn €
15/01/201923150 nghìn €
27/06/201924600 nghìn €
19/11/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
04/08/202025200 nghìn €
09/12/202025300 nghìn €
08/06/202126350 nghìn €
16/09/202126400 nghìn €
16/12/202126500 nghìn €
23/06/202227700 nghìn €
01/09/2022271,0 triệu €
13/12/202227900 nghìn €
26/06/202328900 nghìn €
07/12/202328900 nghìn €
12/06/202429900 nghìn €
19/12/202429900 nghìn €
17/06/202530800 nghìn €
18/11/202530700 nghìn €
28/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2022KalmarDjurgardensChuyển nhượng—
11/01/2019Gefle IFKalmarChuyển nhượng—
18/01/2017Malmo FFGefle IFChuyển nhượng—
29/11/2016Ostersunds FKMalmo FFCho mượn—
30/06/2016Malmo FFOstersunds FKChuyển nhượng—
29/11/2015Angelholms FFMalmo FFCho mượn—
19/03/2015Malmo FFAngelholms FFChuyển nhượng—
09/07/2014Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com