Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nino Žugelj

IFK GoteborgTiền đạoSLO
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nino Žugelj là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
419Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
139Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—5532920011369%35%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/84 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nino Žugelj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-245102104/1214/5—7,30
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 1-0720000014/2203/9—6,14
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0780030116/1701/12—6,68
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-165002109/1123/9—6,08
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-1691041115/2213/5—8,04
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-317002007/701/1—6,39
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-111000007/701/2—6,47
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 6-014001014/511/2—6,72
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-023002108/912/4—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/201918150 nghìn €
26/12/201919150 nghìn €
30/04/202019100 nghìn €
29/07/202020100 nghìn €
05/01/202120100 nghìn €
07/06/20212150 nghìn €
14/12/202121300 nghìn €
26/06/202222400 nghìn €
08/12/202222700 nghìn €
28/06/202323650 nghìn €
14/12/202323900 nghìn €
09/06/2024241,2 triệu €
16/09/2024241,0 triệu €
11/12/202424900 nghìn €
17/06/202525900 nghìn €
15/09/202525800 nghìn €
18/11/202525800 nghìn €
28/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026DjurgardensIFK GoteborgChuyển nhượng—
04/02/2025FK Bodo/GlimtDjurgardensHết hạn mượn 0.84M €840 nghìn €
31/07/2022MariborFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021ASK Bravo PublikumMariborCho mượn—
19/08/2020MariborASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
29/06/2020NK Drava PtujMariborCho mượn—
19/01/2020MariborNK Drava PtujChuyển nhượng—
31/12/2018NK Maribor U20MariborChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com