Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hampus Finndell

Jagiellonia BialystokTiền vệSWE
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Hampus Finndell là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—411640000077%33%105,96
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10270000092%20%006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/98 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hampus Finndell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3900000043/5823/10—5,57
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 1-2270000012/1301/5—6,10
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2310000017/2012/4—6,41
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-222000009/1100/1V5,83
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 5-221000007/90——6,01
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 1-3450010125/3200/1—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20181875 nghìn €
15/01/201918100 nghìn €
27/06/201919100 nghìn €
19/11/201919100 nghìn €
24/10/202020200 nghìn €
08/06/202121750 nghìn €
16/09/2021211,2 triệu €
16/12/2021211,2 triệu €
23/06/2022221,5 triệu €
01/09/2022221,8 triệu €
13/12/2022221,8 triệu €
26/06/2023232,0 triệu €
07/12/2023232,0 triệu €
21/03/2024231,5 triệu €
05/06/2024241,0 triệu €
16/09/202424800 nghìn €
11/12/202424600 nghìn €
17/06/202525600 nghìn €
15/09/202525500 nghìn €
18/11/202525500 nghìn €
28/06/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026DjurgardensJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
28/01/2025VikingDjurgardensHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
17/07/2024DjurgardensVikingHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
29/06/2024Eintracht BraunschweigDjurgardensCho mượn—
31/01/2024DjurgardensEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/12/2020Dalkurd FFDjurgardensCho mượn—
26/01/2020DjurgardensDalkurd FFChuyển nhượng—
31/12/2017FC Groningen ReservesDjurgardensChuyển nhượng—
30/06/2017FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2016Brommapojkarna U19FC Groningen U19Chuyển nhượng—
31/12/2015Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com